Top Notch TV – Where Are the Tickets?
Level 2Top Notch2:04
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
client/ˈkɫaɪənts/B1khách hàng
Nghĩa trong bài: a customer
- Ddriving me crazy
making me angry
- Bblow
create wind with your mouth
tap/tæp/A2cái tát
Nghĩa trong bài: hit something with your finger
rub/ˈɹʌbd/A2thoa
Nghĩa trong bài: touch something with your hand
- Ggently/ˈdʒentli/A2
nhẹ nhàng
Nghĩa trong bài: softly
- JJackie Chan
a famous actor from Hong Kong
- Iinexpensive/ˌɪnɛkspˈɛnsɪv/A2
rất rẻ
Nghĩa trong bài: cheap
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
