Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Trang chủ
phòng ngủ
Bedroom

phòng ngủ

Học 54 từ vựng về phòng ngủ

25 từ vựng~10 phút/bài

Bạn sẽ đạt được gì

Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).

Danh sách từ vựng trong chủ đề

25 từ vựng
Air conditionerAir conditioner
Alarm clockAlarm clock
Box springBox spring
Chest of drawersChest of drawers
Dressing tableDressing table
Fitted carpetFitted carpet
Light switchLight switch
bedbed
bedspreadbedspread
blindblind
Xem toàn bộ 25 từ vựng

Tiến trình của bạn

0%Hoàn thành
Đã học0 / 25 từ
Đã ôn0 / 25 từ
Đã thành thạo0 / 25 từ