Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Trang chủ
🎓
Part 18

Phần 18

20 từ vựng

20 từ vựng~10 phút/bài

Bạn sẽ đạt được gì

Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).

Danh sách từ vựng trong chủ đề

20 từ vựng
campaigncampaign
campuscampus
cancellationcancellation
candidatecandidate
05canned
capabilitycapability
07capable
capacitycapacity
capitalismcapitalism
capitalistcapitalist
Xem toàn bộ 20 từ vựng

Tiến trình của bạn

0%Hoàn thành
Đã học0 / 20 từ
Đã ôn0 / 20 từ
Đã thành thạo0 / 20 từ