Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Trang chủ
máy tính
Computers

máy tính

Học 47 từ vựng về máy tính

36 từ vựng~10 phút/bài

Bạn sẽ đạt được gì

Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).

Danh sách từ vựng trong chủ đề

36 từ vựng
CD-ROMCD-ROM
Disk driveDisk drive
Hard diskHard disk
HelplineHelpline
Mouse matMouse mat
Mouse padMouse pad
ToolbarToolbar
batterybattery
closeclose
computercomputer
Xem toàn bộ 36 từ vựng

Tiến trình của bạn

0%Hoàn thành
Đã học0 / 36 từ
Đã ôn0 / 36 từ
Đã thành thạo0 / 36 từ