Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Trang chủ
môi trường
Environment

môi trường

Học 50 từ vựng về môi trường

19 từ vựng~10 phút/bài

Bạn sẽ đạt được gì

Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).

Danh sách từ vựng trong chủ đề

19 từ vựng
Climate changeClimate change
Global warmingGlobal warming
Oil slickOil slick
Ozone layerOzone layer
airair
balancebalance
biodiversitybiodiversity
creaturecreature
decomposedecompose
ecologyecology
Xem toàn bộ 19 từ vựng

Tiến trình của bạn

0%Hoàn thành
Đã học0 / 19 từ
Đã ôn0 / 19 từ
Đã thành thạo0 / 19 từ