Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Trang chủ
sức khỏe
Health

sức khỏe

Học 37 từ vựng về sức khỏe

51 từ vựng~10 phút/bài

Bạn sẽ đạt được gì

Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).

Danh sách từ vựng trong chủ đề

51 từ vựng
Bad breathBad breath
Black eyeBlack eye
Chicken poxChicken pox
ConstipationConstipation
Eating disorderEating disorder
Fever virusFever virus
GoutGout
Heart attackHeart attack
High blood pressureHigh blood pressure
Insect biteInsect bite
Xem toàn bộ 51 từ vựng

Tiến trình của bạn

0%Hoàn thành
Đã học0 / 51 từ
Đã ôn0 / 51 từ
Đã thành thạo0 / 51 từ