📙
Phần 2
Phần 2
300 từ vựng
296 từ vựng~10 phút/bài
Bạn sẽ đạt được gì
Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).
Danh sách từ vựng trong chủ đề
296 từ vựng01Can you name the fruit?
02Coffee wakes me up.
03Everything looks upside down.
04He checks it.
05He checks my throat.
06He is fat.
07He looks strong.
08He practices it many times.
09Help me!
10I add some sugar too.
Tiến trình của bạn
0%Hoàn thành
Đã học0 / 296 từ
Đã ôn0 / 296 từ
Đã thành thạo0 / 296 từ
