📙
Phần 3
Phần 3
298 từ vựng
294 từ vựng~10 phút/bài
Bạn sẽ đạt được gì
Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).
Danh sách từ vựng trong chủ đề
294 từ vựng01A cup is floating in the sink.
02Egg yolk and egg white is mixed.
03Eggs break easily.
04I add salt and pepper last.
05I always put my toothbrush in my cup.
06I arrive at the office.
07I ask for directions.
08I beat the egg.
09I blow on the window.
10I break an egg into a bowl.
Tiến trình của bạn
0%Hoàn thành
Đã học0 / 294 từ
Đã ôn0 / 294 từ
Đã thành thạo0 / 294 từ
