Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Trang chủ
🎒
Time and daily routines

Time and daily routines

23 từ vựng

23 từ vựng~10 phút/bài

Bạn sẽ đạt được gì

Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).

Danh sách từ vựng trong chủ đề

23 từ vựng
01Do homework
Go to bedGo to bed
Have breakfastHave breakfast
Have dinnerHave dinner
Have lunchHave lunch
afternoonafternoon
07at
brush my teethbrush my teeth
daily routinedaily routine
eveningevening
Xem toàn bộ 23 từ vựng

Tiến trình của bạn

0%Hoàn thành
Đã học0 / 23 từ
Đã ôn0 / 23 từ
Đã thành thạo0 / 23 từ