Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Trang chủ
🎒
Unit 12 - Robots

Unit 12 - Robots

27 từ vựng

27 từ vựng~10 phút/bài

Bạn sẽ đạt được gì

Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).

Danh sách từ vựng trong chủ đề

27 từ vựng
(good/bad) habits(good/bad) habits
Make the bedMake the bed
03cut the hedge
do the dishesdo the dishes
05doctor robot
gardeninggardening
go outgo out
go to the pictures / the moviesgo to the pictures / the movies
09go/come to town
guardguard
Xem toàn bộ 27 từ vựng

Tiến trình của bạn

0%Hoàn thành
Đã học0 / 27 từ
Đã ôn0 / 27 từ
Đã thành thạo0 / 27 từ