📗
CAUSE
CAUSE
12 từ vựng
12 từ vựng~10 phút/bài
Bạn sẽ đạt được gì
Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).
Danh sách từ vựng trong chủ đề
12 từ vựng01Cause a delay
02Cause concern
03Cause conflict
04Cause confusion
05Cause damage
06Cause death
07Cause disruption
08Cause harm
09Cause illness
10Cause pollution
Tiến trình của bạn
0%Hoàn thành
Đã học0 / 12 từ
Đã ôn0 / 12 từ
Đã thành thạo0 / 12 từ
