📗
GAIN
GAIN
15 từ vựng
15 từ vựng~10 phút/bài
Bạn sẽ đạt được gì
Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).
Danh sách từ vựng trong chủ đề
15 từ vựng01Gain access to
02Gain an advantage over
03Gain approval
04Gain benefits from
05Gain confidence
06Gain experience
07Gain insight into
08Gain knowledge
09Gain momentum
10Gain popularity
Tiến trình của bạn
0%Hoàn thành
Đã học0 / 15 từ
Đã ôn0 / 15 từ
Đã thành thạo0 / 15 từ
