📗
HAVE
HAVE
20 từ vựng
20 từ vựng~10 phút/bài
Bạn sẽ đạt được gì
Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).
Danh sách từ vựng trong chủ đề
20 từ vựng01Have a chance to
02Have a good command of English
03Have a positive attitude towards
04Have a preference for
05Have a role to play
06Have a say in
07Have a tendency to
08Have access to
09Have an effect on
10Have an impact on
Tiến trình của bạn
0%Hoàn thành
Đã học0 / 20 từ
Đã ôn0 / 20 từ
Đã thành thạo0 / 20 từ
