📗
PROVIDE
PROVIDE
16 từ vựng
16 từ vựng~10 phút/bài
Bạn sẽ đạt được gì
Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).
Danh sách từ vựng trong chủ đề
16 từ vựng01Provide a basis for
02Provide a solution
03Provide access to
04Provide an example
05Provide an explanation
06Provide an opportunity
07Provide assistance
08Provide benefits
09Provide essential services
10Provide evidence
Tiến trình của bạn
0%Hoàn thành
Đã học0 / 16 từ
Đã ôn0 / 16 từ
Đã thành thạo0 / 16 từ
