📗
TAKE
TAKE
26 từ vựng
26 từ vựng~10 phút/bài
Bạn sẽ đạt được gì
Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).
Danh sách từ vựng trong chủ đề
26 từ vựng01Take a balanced approach
02Take a break
03Take a course
04Take a risk
05Take a stand on
06Take a test
07Take a toll on
08Take action
09Take an exam
10Take an interest in
Tiến trình của bạn
0%Hoàn thành
Đã học0 / 26 từ
Đã ôn0 / 26 từ
Đã thành thạo0 / 26 từ
