Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Trang chủ
📗
Environment

Environment

29 từ vựng

29 từ vựng~10 phút/bài

Bạn sẽ đạt được gì

Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).

Danh sách từ vựng trong chủ đề

29 từ vựng
Adopt a greener lifestyleAdopt a greener lifestyle
Air pollutionAir pollution
Carbon footprintCarbon footprint
Cause environmental damageCause environmental damage
Climate changeClimate change
Combat climate changeCombat climate change
Conserve energy/waterConserve energy/water
Dispose of waste properlyDispose of waste properly
Exhaust fumesExhaust fumes
Global warmingGlobal warming
Xem toàn bộ 29 từ vựng

Tiến trình của bạn

0%Hoàn thành
Đã học0 / 29 từ
Đã ôn0 / 29 từ
Đã thành thạo0 / 29 từ