📗
Health & Lifestyle
Health & Lifestyle
20 từ vựng
20 từ vựng~10 phút/bài
Bạn sẽ đạt được gì
Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).
Danh sách từ vựng trong chủ đề
20 từ vựng02adopt a healthier lifestyle
03be a night owl
04be under a lot of stress
05boost one's immune system
06burn calories
07cut out bad habits
08drink plenty of water
09feel run-down
10get enough sleep
Tiến trình của bạn
0%Hoàn thành
Đã học0 / 20 từ
Đã ôn0 / 20 từ
Đã thành thạo0 / 20 từ
