📗
Housing & Neighbourhood
Housing & Neighbourhood
20 từ vựng
20 từ vựng~10 phút/bài
Bạn sẽ đạt được gì
Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).
Danh sách từ vựng trong chủ đề
20 từ vựng01a bustling city centre
02a quiet residential area
03a tight-knit community
04a welcoming neighbourhood
05affordable housing
06be close to amenities
07be heavily polluted
08be stuck in traffic
09be surrounded by nature
10be within easy reach
Tiến trình của bạn
0%Hoàn thành
Đã học0 / 20 từ
Đã ôn0 / 20 từ
Đã thành thạo0 / 20 từ
