📗
Speaking - Food
Speaking - Food
17 từ vựng
17 từ vựng~10 phút/bài
Bạn sẽ đạt được gì
Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).
Danh sách từ vựng trong chủ đề
17 từ vựng01Be a source of calcium
02Be a source of protein
03Boost immune system
04Build muscles
05Contain lots of fat
06Damage the heart/kidney
07Gain weight
08High in fibre
09High in vitamins
10Improve my skin
Tiến trình của bạn
0%Hoàn thành
Đã học0 / 17 từ
Đã ôn0 / 17 từ
Đã thành thạo0 / 17 từ
