📗
Speaking - Life & Health
Speaking - Life & Health
30 từ vựng
30 từ vựng~10 phút/bài
Bạn sẽ đạt được gì
Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).
Danh sách từ vựng trong chủ đề
30 từ vựng01Be physically active
02Be prone to injuries
03Be swamped with work
04Boost concentration
05Boost the immune system
06Cannot afford it
07Delay the aging process
08Develop physically and mentally
09Develop strong relationships
Tiến trình của bạn
0%Hoàn thành
Đã học0 / 30 từ
Đã ôn0 / 30 từ
Đã thành thạo0 / 30 từ
