
Meat
Thịt
34 từ vựng~10 phút/bài
Bạn sẽ đạt được gì
Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).
Danh sách từ vựng trong chủ đề
34 từ vựng03beef topside
04breast fillet
05chicken breast
06chicken gizzard
07chicken leg
08chicken liver
09chicken tail
10chicken wing
Tiến trình của bạn
0%Hoàn thành
Đã học0 / 34 từ
Đã ôn0 / 34 từ
Đã thành thạo0 / 34 từ
