
Musical instruments
Các loại nhạc cụ
42 từ vựng~10 phút/bài
Bạn sẽ đạt được gì
Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).
Danh sách từ vựng trong chủ đề
42 từ vựng01accordion
02bagpipes
03banjo
04bass drum
05bass guitar
06bassoon
07bugle
08cello
09clarinet
10cornet
Tiến trình của bạn
0%Hoàn thành
Đã học0 / 42 từ
Đã ôn0 / 42 từ
Đã thành thạo0 / 42 từ
