Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Trang chủ
giao thông
Transportation

giao thông

Học 34 từ vựng về giao thông

73 từ vựng~10 phút/bài

Bạn sẽ đạt được gì

Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).

Danh sách từ vựng trong chủ đề

73 từ vựng
BreathalyserBreathalyser
Car hireCar hire
Car parkCar park
Change gearChange gear
Driving licenceDriving licence
Dual carriagewayDual carriageway
Flat tyreFlat tyre
Hard shoulderHard shoulder
Jump leadsJump leads
KerbKerb
Xem toàn bộ 73 từ vựng

Tiến trình của bạn

0%Hoàn thành
Đã học0 / 73 từ
Đã ôn0 / 73 từ
Đã thành thạo0 / 73 từ