Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Trang chủ
rau, củ, quả
Vegetables & Fruit

rau, củ, quả

Học 36 từ vựng về rau, củ, quả

60 từ vựng~10 phút/bài

Bạn sẽ đạt được gì

Giao tiếp tự tin hơn
Sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề một cách tự nhiên.
Miêu tả dễ dàng
Miêu tả sự vật, màu sắc, chức năng chính xác.
Nền tảng vững chắc
Xây nền tảng để học các chủ đề nâng cao hơn.
Nhớ lâu hơn
Áp dụng phương pháp ôn tập thông minh (SRS).

Danh sách từ vựng trong chủ đề

60 từ vựng
BatataBatata
BeetrootBeetroot
CressCress
Fish MintFish Mint
Mustard LeavesMustard Leaves
Pepper-elderPepper-elder
Pumpkin budsPumpkin buds
Rice PaddyRice Paddy
Thai BasilThai Basil
Water SpinachWater Spinach
Xem toàn bộ 60 từ vựng

Tiến trình của bạn

0%Hoàn thành
Đã học0 / 60 từ
Đã ôn0 / 60 từ
Đã thành thạo0 / 60 từ