Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Frozen – Elsa & Anna

Level 4Frozen4:15

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • H
    Hang on!

    Wait! Be careful!

  • G
    Gotcha!

    I have got you. (I can catch you.)

  • G
    get out of hand

    become too wild or hard to control

  • troll
    troll/tɹɑl/B2

    kẻ khiêu khích trên mạng; cố tình khiêu khích trên mạng

    Nghĩa trong bài: a small creature with magic powers

  • S
    Shush!

    Be quiet!

  • Y
    Your Majesty

    a formal way to talk to a king or queen

  • C
    cursed

    have bad luck because of magic

  • B
    be persuaded

    be changed, be convinced

  • D
    Do what you must!

    Do whatever you need to do.

  • I
    It's for the best.

    This is the right thing to do, even if it is hard.

  • reduce
    reduce/rɪˈduːs/A2

    giảm; làm giảm

    Nghĩa trong bài: make something smaller or less

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.

Bài học cùng series: Frozen