Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

The Hobbit – An Unexpected Visit

Level 6The Hobbit4:19

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • hobbit
    hobbit

    a small human-like character with hairy feet

  • nasty
    nasty/ˈnæsti/B1

    bẩn thỉu

    Nghĩa trong bài: very unpleasant, mean

  • O
    oozy

    wet, similar to mud or slime

  • I
    It remains to be seen.

    I don't know yet.

  • B
    Beg your pardon?

    What did you say? Please repeat that.

  • M
    Midsummer’s Eve

    the night before the longest day of the year

  • fireworks
    fireworks/ˈfaɪərwɜːrks/A2

    pháo hoa

    Nghĩa trong bài: bright exploding lights in the sky used in celebrations

  • inform
    inform/ɪnˈfɔːrm/B2

    cho biết

    Nghĩa trong bài: tell, give information

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.

Bài học cùng series: The Hobbit