Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

The Hobbit – Goblins!

Level 6The Hobbit4:46

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • goblin
    goblin/ˈɡɑblɪn/B1

    yêu tinh

    Nghĩa trong bài: a dwarf-like, ugly, violent creature

  • grab
    grab/ɡræb/A2

    chộp lấy

    Nghĩa trong bài: hold on tightly

  • burglar
    burglar/ˈbɝɡlɚ/A2

    kẻ trộm đột nhập

    Nghĩa trong bài: a thief

  • cave
    cave/kæɪv/A2

    hang

    Nghĩa trong bài: a large underground room, usually made naturally

  • S
    seldom/ˈseldəm/A2

    hiếm khi

    Nghĩa trong bài: rarely, not often

  • U
    unoccupiedB2

    trống, không có người sử dụng hoặc ở

    Nghĩa trong bài: empty

  • A
    at first light

    at dawn, when the sun comes up

  • F
    first watch

    the first person to stay awake and protect the group

  • company
    company/ˈkʌmpəni/A1

    công ty

    Nghĩa trong bài: a group of people (or dwarves)

  • turn back
    turn back/tɜrn bæk/A2

    quay lại

    Nghĩa trong bài: return to home

  • H
    homesick/ˈhoʊ̯msɪk/B1

    nhớ nhà

    Nghĩa trong bài: feel sad because you are away from home

  • settle
    settle/ˈsetl/B1

    giải quyết, dàn xếp

    Nghĩa trong bài: stay and live in one place

  • O
    on the road

    always traveling

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.

Bài học cùng series: The Hobbit