Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

The Hobbit – Gollum and the Ring

Level 6The Hobbit4:54

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • G
    gnaw//B2

    gặm nhấm

    Nghĩa trong bài: chew on something hard continuously (A dog chews on a bone.)

  • B
    bare of meat

    without meat

  • blade
    blade/bleɪd/B2

    lưỡi

    Nghĩa trong bài: a sword

  • E
    Elvish

    made by elves

  • elf
    elf/ɛlf/B2

    yêu tinh

    Nghĩa trong bài: a tall thin humanlike creature that lives for 1000 years

  • S
    Shire

    Bilbo's home

  • goblin
    goblin/ˈɡɑblɪn/B1

    yêu tinh

    Nghĩa trong bài: a dwarf-like, ugly, violent creature

  • K
    Keep your distance!

    Stay away from me!

  • I
    I'll be on my way.

    I will leave now.

  • R
    roots/ɹuːts/B1

    rễ / nguồn gốc

    Nghĩa trong bài: the part of a tree that is underground

  • R
    riddle/ˈɹɪdəl/B1

    câu đố

    Nghĩa trong bài: a question that requires cleverness to answer, usually as part of a game

  • F
    finish (s/o) off

    kill (someone)

  • F
    Fair enough.

    Okay. I agree.

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.

Bài học cùng series: The Hobbit