The Hobbit – The Troll Cave
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- EEttenmoors
nearby mountains
cave/kæɪv/A2hang
Nghĩa trong bài: a large underground room, usually made naturally
- Sstench/stɛnt͡ʃ/B2
mùi hôi thúi
Nghĩa trong bài: a bad smell
hoard/hɔːrd/C1tích trữ
Nghĩa trong bài: a large collection of treasure or gold
shovel/ˈʃʌvl/A2cái xẻng
Nghĩa trong bài: a tool used to move dirt
- Ssmith
a person who makes weapons or armor
- Fforged/fɔːd͡ʒd/B2
làm giả, giả mạo
Nghĩa trong bài: made (of metal)
- Ffine blade
a high-quality sword
- Oof Elvish make
made by elves
foul/faʊl/B2hôi hám, bẩn thỉu hoặc phạm luật
Nghĩa trong bài: bad, evil, dirty, smelling bad
glow/ɡloʊ/B2phát sáng; ánh sáng ấm dịu
Nghĩa trong bài: make a small amount of light
orca human-like, ugly, violent creature
goblin/ˈɡɑblɪn/B1yêu tinh
Nghĩa trong bài: a dwarf-like, ugly, violent creature
- Sspare a life
not kill someone
- Ttake a life
kill someone
- AArm yourselves!
Get your weapons!
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.

