Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

The Hobbit – The Troll Cave

Level 5The Hobbit4:01

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • E
    Ettenmoors

    nearby mountains

  • cave
    cave/kæɪv/A2

    hang

    Nghĩa trong bài: a large underground room, usually made naturally

  • S
    stench/stɛnt͡ʃ/B2

    mùi hôi thúi

    Nghĩa trong bài: a bad smell

  • hoard
    hoard/hɔːrd/C1

    tích trữ

    Nghĩa trong bài: a large collection of treasure or gold

  • shovel
    shovel/ˈʃʌvl/A2

    cái xẻng

    Nghĩa trong bài: a tool used to move dirt

  • S
    smith

    a person who makes weapons or armor

  • F
    forged/fɔːd͡ʒd/B2

    làm giả, giả mạo

    Nghĩa trong bài: made (of metal)

  • F
    fine blade

    a high-quality sword

  • O
    of Elvish make

    made by elves

  • foul
    foul/faʊl/B2

    hôi hám, bẩn thỉu hoặc phạm luật

    Nghĩa trong bài: bad, evil, dirty, smelling bad

  • glow
    glow/ɡloʊ/B2

    phát sáng; ánh sáng ấm dịu

    Nghĩa trong bài: make a small amount of light

  • orc
    orc

    a human-like, ugly, violent creature

  • goblin
    goblin/ˈɡɑblɪn/B1

    yêu tinh

    Nghĩa trong bài: a dwarf-like, ugly, violent creature

  • S
    spare a life

    not kill someone

  • T
    take a life

    kill someone

  • A
    Arm yourselves!

    Get your weapons!

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.

Bài học cùng series: The Hobbit